World by City

Comoros Cẩm nang đổi tiền Comoros

Tiền tệ và chuẩn bị thanh toán tại Comoros trên một trang. The currency used in Comoros is the Franc Comoros (KMF).

Tiền tệ

Franc Comoros

KMF

Reference rate · 31 tháng 10 năm 2026

1 USD ≈ 441 KMF

1 EUR ≈ 492 KMF

1 GBP ≈ 590 KMF

Franc Comoros conversion table

Reference values calculated at the mid-market rate as of 31 tháng 10 năm 2026. Banks and card issuers add their own fees to actual exchanges and card payments.

USDKMF
1 USD441 KMF
5 USD2,204 KMF
10 USD4,408 KMF
50 USD22,038 KMF
100 USD44,075 KMF
500 USD220,376 KMF
KMFUSD
1,000 KMF2.27 USD
5,000 KMF11.3 USD
10,000 KMF22.7 USD
50,000 KMF113 USD

Lưu ý khi thanh toán du lịch

Luôn thanh toán thẻ bằng đồng nội tệ

Nếu máy POS hỏi thanh toán bằng tiền tệ nước bạn hay tiền địa phương, hãy luôn chọn tiền địa phương để tránh phí ẩn DCC.

Làm thẻ du lịch trước khi bay

Thẻ du lịch nạp tiền trước cho phép bạn đổi tiền trong ứng dụng và chi tiêu như thẻ ghi nợ ở nước ngoài. Tiết kiệm phí hơn đổi tiền mặt và có thể khóa thẻ tức thì qua ứng dụng nếu bị mất.

Đổi tiền tại sân bay: Giải pháp cuối cùng

Quầy đổi tiền sân bay tiện lợi nhưng tỷ giá thường kém nhất. Nên đổi trước qua ngân hàng hoặc rút tại cây ATM địa phương.

Kiểm tra phí ATM trên màn hình

Cây ATM có thể thu thêm phí. Hãy kiểm tra màn hình và luôn chọn thanh toán bằng đồng nội tệ (tránh DCC).

Giữ riêng một ít tiền mặt

Một số nơi như chợ hay tiền tip không nhận thẻ. Luôn giữ một ít tiền mặt mệnh giá nhỏ bên mình.

Thẻ thanh toán quốc tế

Tìm hiểu về thẻ đa tệ Wise

Một tài khoản hỗ trợ hơn 40 loại tiền tệ, đổi tiền và thanh toán theo tỷ giá thị trường. Rất tiện lợi cho các chuyến đi nhiều quốc gia — không cần đổi riêng từng loại tiền.

Xem chi tiết

Dữ liệu mạng nội địa

Chuẩn bị eSIM cho Comoros trước khi khởi hành

Kích hoạt mạng bằng mã QR mà không cần đổi thẻ SIM. Mua trước khi đi và bật lên khi vừa hạ cánh.

Vui lòng kiểm tra giá và tình trạng phòng trống trên các trang đặt phòng.

Cẩm nang du lịch từng thành phố ở Comoros