World by City

Guinea Cẩm nang đổi tiền Guinea

Tiền tệ và chuẩn bị thanh toán tại Guinea trên một trang. The currency used in Guinea is the Franc Guinea (GNF).

Tiền tệ

Franc Guinea

GNF

Reference rate · 31 tháng 10 năm 2026

1 USD ≈ 8,817 GNF

1 EUR ≈ 9,842 GNF

1 GBP ≈ 11,805 GNF

Franc Guinea conversion table

Reference values calculated at the mid-market rate as of 31 tháng 10 năm 2026. Banks and card issuers add their own fees to actual exchanges and card payments.

USDGNF
1 USD8,817 GNF
5 USD44,085 GNF
10 USD88,171 GNF
50 USD440,854 GNF
100 USD881,707 GNF
500 USD4,408,536 GNF
GNFUSD
10,000 GNF1.13 USD
50,000 GNF5.67 USD
100,000 GNF11.3 USD
500,000 GNF56.7 USD

Lưu ý khi thanh toán du lịch

Luôn thanh toán thẻ bằng đồng nội tệ

Nếu máy POS hỏi thanh toán bằng tiền tệ nước bạn hay tiền địa phương, hãy luôn chọn tiền địa phương để tránh phí ẩn DCC.

Làm thẻ du lịch trước khi bay

Thẻ du lịch nạp tiền trước cho phép bạn đổi tiền trong ứng dụng và chi tiêu như thẻ ghi nợ ở nước ngoài. Tiết kiệm phí hơn đổi tiền mặt và có thể khóa thẻ tức thì qua ứng dụng nếu bị mất.

Đổi tiền tại sân bay: Giải pháp cuối cùng

Quầy đổi tiền sân bay tiện lợi nhưng tỷ giá thường kém nhất. Nên đổi trước qua ngân hàng hoặc rút tại cây ATM địa phương.

Kiểm tra phí ATM trên màn hình

Cây ATM có thể thu thêm phí. Hãy kiểm tra màn hình và luôn chọn thanh toán bằng đồng nội tệ (tránh DCC).

Giữ riêng một ít tiền mặt

Một số nơi như chợ hay tiền tip không nhận thẻ. Luôn giữ một ít tiền mặt mệnh giá nhỏ bên mình.

Thẻ thanh toán quốc tế

Tìm hiểu về thẻ đa tệ Wise

Một tài khoản hỗ trợ hơn 40 loại tiền tệ, đổi tiền và thanh toán theo tỷ giá thị trường. Rất tiện lợi cho các chuyến đi nhiều quốc gia — không cần đổi riêng từng loại tiền.

Xem chi tiết

Dữ liệu mạng nội địa

Chuẩn bị eSIM cho Guinea trước khi khởi hành

Kích hoạt mạng bằng mã QR mà không cần đổi thẻ SIM. Mua trước khi đi và bật lên khi vừa hạ cánh.

Vui lòng kiểm tra giá và tình trạng phòng trống trên các trang đặt phòng.

Cẩm nang du lịch từng thành phố ở Guinea