Cẩm nang đổi tiền Hungary
Tiền tệ và chuẩn bị thanh toán tại Hungary trên một trang. The currency used in Hungary is the Forint Hungary (HUF).
Tiền tệ
Forint Hungary
HUF
Reference rate · 31 tháng 10 năm 2026
1 USD ≈ 328 HUF
1 EUR ≈ 366 HUF
1 GBP ≈ 439 HUF
Forint Hungary conversion table
Reference values calculated at the mid-market rate as of 31 tháng 10 năm 2026. Banks and card issuers add their own fees to actual exchanges and card payments.
| USD | HUF |
|---|---|
| 1 USD | 328 HUF |
| 5 USD | 1,640 HUF |
| 10 USD | 3,280 HUF |
| 50 USD | 16,399 HUF |
| 100 USD | 32,797 HUF |
| 500 USD | 163,985 HUF |
| HUF | USD |
|---|---|
| 1,000 HUF | 3.05 USD |
| 5,000 HUF | 15.2 USD |
| 10,000 HUF | 30.5 USD |
| 50,000 HUF | 152 USD |
Lưu ý khi thanh toán du lịch
Luôn thanh toán thẻ bằng đồng nội tệ
Nếu máy POS hỏi thanh toán bằng tiền tệ nước bạn hay tiền địa phương, hãy luôn chọn tiền địa phương để tránh phí ẩn DCC.
Làm thẻ du lịch trước khi bay
Thẻ du lịch nạp tiền trước cho phép bạn đổi tiền trong ứng dụng và chi tiêu như thẻ ghi nợ ở nước ngoài. Tiết kiệm phí hơn đổi tiền mặt và có thể khóa thẻ tức thì qua ứng dụng nếu bị mất.
Đổi tiền tại sân bay: Giải pháp cuối cùng
Quầy đổi tiền sân bay tiện lợi nhưng tỷ giá thường kém nhất. Nên đổi trước qua ngân hàng hoặc rút tại cây ATM địa phương.
Kiểm tra phí ATM trên màn hình
Cây ATM có thể thu thêm phí. Hãy kiểm tra màn hình và luôn chọn thanh toán bằng đồng nội tệ (tránh DCC).
Giữ riêng một ít tiền mặt
Một số nơi như chợ hay tiền tip không nhận thẻ. Luôn giữ một ít tiền mặt mệnh giá nhỏ bên mình.
Thẻ thanh toán quốc tế
Tìm hiểu về thẻ đa tệ Wise
Một tài khoản hỗ trợ hơn 40 loại tiền tệ, đổi tiền và thanh toán theo tỷ giá thị trường. Rất tiện lợi cho các chuyến đi nhiều quốc gia — không cần đổi riêng từng loại tiền.
Xem chi tiết
Dữ liệu mạng nội địa
Chuẩn bị eSIM cho Hungary trước khi khởi hành
Kích hoạt mạng bằng mã QR mà không cần đổi thẻ SIM. Mua trước khi đi và bật lên khi vừa hạ cánh.
Vui lòng kiểm tra giá và tình trạng phòng trống trên các trang đặt phòng.
Cẩm nang du lịch từng thành phố ở Hungary
Szeged
Szeged là một thành phố nằm ở phía đông nam Hungary và là thủ phủ của tỉnh Csongrád-Csanád. Dân số 167.039 (2008). Nó nằm trên bờ sông Tisza, một chi lưu của sông Danube, trong khu vực biên giới giữa Romania và Serbia.
Pécs
Pécs là một thành phố ở miền nam Hungary và là thủ phủ của tỉnh Baranya. Dân số 156.576 (2005). Nằm cách 220 km về phía tây nam của Budapest, thủ đô.
Miskolc
Miskolc là một thành phố ở phía bắc Hungary và là thủ phủ của tỉnh Borsod-Abaúj-Zemplén. Dân số 178.950 (2008). Nằm cách 150 km về phía đông bắc của thủ đô Budapest, ở chân dãy Bukk. Giáp ranh với sông Sajó.
Székesfehérvár
Székesfehérvár là một thành phố nằm ở trung tâm Hungary, là thủ phủ của tỉnh Fejér và là trung tâm khu vực của Transdanubia Trung Tâm. Tên Székesfehérvár có nghĩa là "thành phố với lâu đài trắng" trong tiếng Hungary.
Kecskemét
Kecskemét là thủ phủ của tỉnh Bács-Kiskun ở miền trung Hungary. Diện tích là 321,36 km², dân số là 113.275 người (theo năm 2011), mật độ dân số là 336,96 người/km². Đó là thành phố lớn thứ 8 ở Hungary.