World by City

Malaysia Cẩm nang đổi tiền Malaysia

Tiền tệ và chuẩn bị thanh toán tại Malaysia trên một trang. The currency used in Malaysia is the Ringgit Malaysia (MYR).

Tiền tệ

Ringgit Malaysia

MYR

Reference rate · 31 tháng 10 năm 2026

1 USD ≈ 4.06 MYR

1 EUR ≈ 4.53 MYR

1 GBP ≈ 5.43 MYR

Ringgit Malaysia conversion table

Reference values calculated at the mid-market rate as of 31 tháng 10 năm 2026. Banks and card issuers add their own fees to actual exchanges and card payments.

USDMYR
1 USD4.06 MYR
5 USD20.3 MYR
10 USD40.6 MYR
50 USD203 MYR
100 USD406 MYR
500 USD2,029 MYR
MYRUSD
10 MYR2.46 USD
50 MYR12.3 USD
100 MYR24.6 USD
500 MYR123 USD

Lưu ý khi thanh toán du lịch

Luôn thanh toán thẻ bằng đồng nội tệ

Nếu máy POS hỏi thanh toán bằng tiền tệ nước bạn hay tiền địa phương, hãy luôn chọn tiền địa phương để tránh phí ẩn DCC.

Làm thẻ du lịch trước khi bay

Thẻ du lịch nạp tiền trước cho phép bạn đổi tiền trong ứng dụng và chi tiêu như thẻ ghi nợ ở nước ngoài. Tiết kiệm phí hơn đổi tiền mặt và có thể khóa thẻ tức thì qua ứng dụng nếu bị mất.

Đổi tiền tại sân bay: Giải pháp cuối cùng

Quầy đổi tiền sân bay tiện lợi nhưng tỷ giá thường kém nhất. Nên đổi trước qua ngân hàng hoặc rút tại cây ATM địa phương.

Kiểm tra phí ATM trên màn hình

Cây ATM có thể thu thêm phí. Hãy kiểm tra màn hình và luôn chọn thanh toán bằng đồng nội tệ (tránh DCC).

Giữ riêng một ít tiền mặt

Một số nơi như chợ hay tiền tip không nhận thẻ. Luôn giữ một ít tiền mặt mệnh giá nhỏ bên mình.

Thẻ thanh toán quốc tế

Tìm hiểu về thẻ đa tệ Wise

Một tài khoản hỗ trợ hơn 40 loại tiền tệ, đổi tiền và thanh toán theo tỷ giá thị trường. Rất tiện lợi cho các chuyến đi nhiều quốc gia — không cần đổi riêng từng loại tiền.

Xem chi tiết

Dữ liệu mạng nội địa

Chuẩn bị eSIM cho Malaysia trước khi khởi hành

Kích hoạt mạng bằng mã QR mà không cần đổi thẻ SIM. Mua trước khi đi và bật lên khi vừa hạ cánh.

Vui lòng kiểm tra giá và tình trạng phòng trống trên các trang đặt phòng.

Cẩm nang du lịch từng thành phố ở Malaysia

Kuala Lumpur

Kuala Lumpur, tên chính thức là Lãnh thổ Liên bang Kuala Lumpur, là thủ đô của Malaysia. Đây là thành phố lớn nhất Malaysia với diện tích 243 km² và dân số khoảng 2.075.600 người tính đến năm 2024. Đây là một trong những vùng đô thị phát triển nhanh nhất Đông Nam Á về cả quy mô dân số lẫn tăng trưởng kinh tế.

Malacca

Melaka (hoặc Malacca) là thủ phủ của bang Melaka, Malaysia, một thành phố cảng nằm ở phía nam bờ biển phía tây bán đảo Mã Lai, hướng ra eo biển Malacca – huyết mạch giao thông hàng hải giữa phương Đông và phương Tây. Thành phố nằm ở cửa sông Malacca và ngọn đồi St. Paul nhô cao bên bờ trái của dòng sông. Đây là một đô thị có tầm quan trọng lịch sử ở Đông Nam Á, đặc biệt là ở khu vực eo biển Malacca.

Kuching

Kuching là thủ phủ của bang Sarawak ở phía bắc đảo Borneo, Malaysia và là thành phố lớn thứ tư của Malaysia. Diện tích thành phố là 431,01 km² với dân số 658.549 người (theo số liệu năm 2010). Tên thành phố có nghĩa là "mèo" trong tiếng Mã Lai, và trong thành phố có nhiều bức tượng cùng bảo tàng liên quan đến mèo.

Kota Kinabalu

Kota Kinabalu là thủ phủ của bang Sabah, Malaysia, và là thành phố lớn nhất ở Đông Malaysia trên đảo Borneo. Dân số khoảng 600.000 người.

George Town

George Town là thủ phủ của bang Penang, Malaysia với diện tích khoảng 150 km². Tên của thành phố bắt nguồn từ Vua George III của Vương quốc Anh.