Cẩm nang đổi tiền Zimbabwe
Tiền tệ và chuẩn bị thanh toán tại Zimbabwe trên một trang. The currency used in Zimbabwe is the Đô la Mỹ (USD).
Tiền tệ
Đô la Mỹ
USD · US$
Reference rate · 31 tháng 10 năm 2026
1 EUR ≈ 1.12 USD
1 GBP ≈ 1.34 USD
Đô la Mỹ conversion table
Reference values calculated at the mid-market rate as of 31 tháng 10 năm 2026. Banks and card issuers add their own fees to actual exchanges and card payments.
| EUR | USD |
|---|---|
| 1 EUR | 1.12 USD |
| 5 EUR | 5.58 USD |
| 10 EUR | 11.2 USD |
| 50 EUR | 55.8 USD |
| 100 EUR | 112 USD |
| 500 EUR | 558 USD |
| USD | EUR |
|---|---|
| 10 USD | 8.96 EUR |
| 50 USD | 44.8 EUR |
| 100 USD | 89.6 EUR |
| 500 USD | 448 EUR |
Countries that use the same currency
The Đô la Mỹ (USD) is also used outside Zimbabwe. Leftover cash can be spent as-is in the countries below.
Lưu ý khi thanh toán du lịch
Luôn thanh toán thẻ bằng đồng nội tệ
Nếu máy POS hỏi thanh toán bằng tiền tệ nước bạn hay tiền địa phương, hãy luôn chọn tiền địa phương để tránh phí ẩn DCC.
Làm thẻ du lịch trước khi bay
Thẻ du lịch nạp tiền trước cho phép bạn đổi tiền trong ứng dụng và chi tiêu như thẻ ghi nợ ở nước ngoài. Tiết kiệm phí hơn đổi tiền mặt và có thể khóa thẻ tức thì qua ứng dụng nếu bị mất.
Đổi tiền tại sân bay: Giải pháp cuối cùng
Quầy đổi tiền sân bay tiện lợi nhưng tỷ giá thường kém nhất. Nên đổi trước qua ngân hàng hoặc rút tại cây ATM địa phương.
Kiểm tra phí ATM trên màn hình
Cây ATM có thể thu thêm phí. Hãy kiểm tra màn hình và luôn chọn thanh toán bằng đồng nội tệ (tránh DCC).
Giữ riêng một ít tiền mặt
Một số nơi như chợ hay tiền tip không nhận thẻ. Luôn giữ một ít tiền mặt mệnh giá nhỏ bên mình.
Thẻ thanh toán quốc tế
Tìm hiểu về thẻ đa tệ Wise
Một tài khoản hỗ trợ hơn 40 loại tiền tệ, đổi tiền và thanh toán theo tỷ giá thị trường. Rất tiện lợi cho các chuyến đi nhiều quốc gia — không cần đổi riêng từng loại tiền.
Xem chi tiết
Dữ liệu mạng nội địa
Chuẩn bị eSIM cho Zimbabwe trước khi khởi hành
Kích hoạt mạng bằng mã QR mà không cần đổi thẻ SIM. Mua trước khi đi và bật lên khi vừa hạ cánh.
Vui lòng kiểm tra giá và tình trạng phòng trống trên các trang đặt phòng.
Cẩm nang du lịch từng thành phố ở Zimbabwe
Harare
Harare là thủ đô của Zimbabwe. Tên ban đầu của thành phố là Salisbury, nhưng đã được đổi thành tên hiện tại vào ngày 18 tháng 4 năm 1982. Về mặt hành chính, Harare là một thành phố độc lập có vị thế tương đương với một tỉnh. Đây là thành phố lớn nhất của Zimbabwe và là trung tâm hành chính, thương mại cũng như thông tin liên lạc. Harare là trung tâm thương mại về thuốc lá, ngô, bông và các loại quả có múi. Ngành sản xuất bao gồm dệt may, thép, hóa chất và vàng cũng được khai thác trong phạm vi Harare. Thành phố nằm ở độ cao 1.483 m và có khí hậu thuộc vùng nhiệt đới.
Bulawayo
Bulawayo là một thành phố ở Zimbabwe. Dân số là 653.337 người (tính đến năm 2012).
Mutare
Mutare là một thành phố nằm gần biên giới phía đông của Zimbabwe và là thủ phủ của tỉnh Manicaland.