Cẩm nang đổi tiền Malta
Tiền tệ và chuẩn bị thanh toán tại Malta trên một trang. The currency used in Malta is the Euro (EUR).
Tiền tệ
Euro
EUR · €
Reference rate · 31 tháng 10 năm 2026
1 USD ≈ 0.896 EUR
1 GBP ≈ 1.20 EUR
Euro conversion table
Reference values calculated at the mid-market rate as of 31 tháng 10 năm 2026. Banks and card issuers add their own fees to actual exchanges and card payments.
| USD | EUR |
|---|---|
| 1 USD | 0.896 EUR |
| 5 USD | 4.48 EUR |
| 10 USD | 8.96 EUR |
| 50 USD | 44.8 EUR |
| 100 USD | 89.6 EUR |
| 500 USD | 448 EUR |
| EUR | USD |
|---|---|
| 1 EUR | 1.12 USD |
| 5 EUR | 5.58 USD |
| 10 EUR | 11.2 USD |
| 50 EUR | 55.8 USD |
Countries that use the same currency
The Euro (EUR) is also used outside Malta. Leftover cash can be spent as-is in the countries below.
Lưu ý khi thanh toán du lịch
Luôn thanh toán thẻ bằng đồng nội tệ
Nếu máy POS hỏi thanh toán bằng tiền tệ nước bạn hay tiền địa phương, hãy luôn chọn tiền địa phương để tránh phí ẩn DCC.
Làm thẻ du lịch trước khi bay
Thẻ du lịch nạp tiền trước cho phép bạn đổi tiền trong ứng dụng và chi tiêu như thẻ ghi nợ ở nước ngoài. Tiết kiệm phí hơn đổi tiền mặt và có thể khóa thẻ tức thì qua ứng dụng nếu bị mất.
Đổi tiền tại sân bay: Giải pháp cuối cùng
Quầy đổi tiền sân bay tiện lợi nhưng tỷ giá thường kém nhất. Nên đổi trước qua ngân hàng hoặc rút tại cây ATM địa phương.
Kiểm tra phí ATM trên màn hình
Cây ATM có thể thu thêm phí. Hãy kiểm tra màn hình và luôn chọn thanh toán bằng đồng nội tệ (tránh DCC).
Giữ riêng một ít tiền mặt
Một số nơi như chợ hay tiền tip không nhận thẻ. Luôn giữ một ít tiền mặt mệnh giá nhỏ bên mình.
Thẻ thanh toán quốc tế
Tìm hiểu về thẻ đa tệ Wise
Một tài khoản hỗ trợ hơn 40 loại tiền tệ, đổi tiền và thanh toán theo tỷ giá thị trường. Rất tiện lợi cho các chuyến đi nhiều quốc gia — không cần đổi riêng từng loại tiền.
Xem chi tiết
Dữ liệu mạng nội địa
Chuẩn bị eSIM cho Malta trước khi khởi hành
Kích hoạt mạng bằng mã QR mà không cần đổi thẻ SIM. Mua trước khi đi và bật lên khi vừa hạ cánh.
Vui lòng kiểm tra giá và tình trạng phòng trống trên các trang đặt phòng.
Cẩm nang du lịch từng thành phố ở Malta
Valletta
Valletta là thủ đô của Malta với dân số 7.048 người (thống kê năm 2000). Thành phố nằm ở bờ biển phía đông của đảo Malta.
Birkirkara
Birkirkara là một thành phố của Malta. Thành phố nằm ở trung tâm đảo Malta, cách thủ đô Valletta khoảng 4 km. Dân số tính đến năm 2005 là khoảng 21.775 người, và đây là nơi đặt trụ sở của câu lạc bộ bóng đá Birkirkara FC, một trong những đại diện tiêu biểu của bóng đá Malta.
Birgu
Birgu là một thành phố ở Malta với diện tích 0,5 km², dân số 2.758 người (tính đến tháng 3 năm 2011) và mật độ dân số 5.500 người/km².
Mosta
Mosta là một thành phố nằm ở phía tây bắc Malta với diện tích 6,8 km², dân số 19.018 người (tính đến năm 2010) và mật độ dân số là 2.800 người/km². Nơi đây nằm ở phía tây bắc Valletta. Thành phố nổi tiếng với Nhà thờ vòm Mosta, một nhà thờ Công giáo La Mã mái vòm có chiều dài 75 m, chiều cao 55 m và đường kính 37,2 m.