Cẩm nang đổi tiền Slovenia
Tiền tệ và chuẩn bị thanh toán tại Slovenia trên một trang. The currency used in Slovenia is the Euro (EUR).
Tiền tệ
Euro
EUR · €
Reference rate · 31 tháng 10 năm 2026
1 USD ≈ 0.896 EUR
1 GBP ≈ 1.20 EUR
Euro conversion table
Reference values calculated at the mid-market rate as of 31 tháng 10 năm 2026. Banks and card issuers add their own fees to actual exchanges and card payments.
| USD | EUR |
|---|---|
| 1 USD | 0.896 EUR |
| 5 USD | 4.48 EUR |
| 10 USD | 8.96 EUR |
| 50 USD | 44.8 EUR |
| 100 USD | 89.6 EUR |
| 500 USD | 448 EUR |
| EUR | USD |
|---|---|
| 1 EUR | 1.12 USD |
| 5 EUR | 5.58 USD |
| 10 EUR | 11.2 USD |
| 50 EUR | 55.8 USD |
Countries that use the same currency
The Euro (EUR) is also used outside Slovenia. Leftover cash can be spent as-is in the countries below.
Lưu ý khi thanh toán du lịch
Luôn thanh toán thẻ bằng đồng nội tệ
Nếu máy POS hỏi thanh toán bằng tiền tệ nước bạn hay tiền địa phương, hãy luôn chọn tiền địa phương để tránh phí ẩn DCC.
Làm thẻ du lịch trước khi bay
Thẻ du lịch nạp tiền trước cho phép bạn đổi tiền trong ứng dụng và chi tiêu như thẻ ghi nợ ở nước ngoài. Tiết kiệm phí hơn đổi tiền mặt và có thể khóa thẻ tức thì qua ứng dụng nếu bị mất.
Đổi tiền tại sân bay: Giải pháp cuối cùng
Quầy đổi tiền sân bay tiện lợi nhưng tỷ giá thường kém nhất. Nên đổi trước qua ngân hàng hoặc rút tại cây ATM địa phương.
Kiểm tra phí ATM trên màn hình
Cây ATM có thể thu thêm phí. Hãy kiểm tra màn hình và luôn chọn thanh toán bằng đồng nội tệ (tránh DCC).
Giữ riêng một ít tiền mặt
Một số nơi như chợ hay tiền tip không nhận thẻ. Luôn giữ một ít tiền mặt mệnh giá nhỏ bên mình.
Thẻ thanh toán quốc tế
Tìm hiểu về thẻ đa tệ Wise
Một tài khoản hỗ trợ hơn 40 loại tiền tệ, đổi tiền và thanh toán theo tỷ giá thị trường. Rất tiện lợi cho các chuyến đi nhiều quốc gia — không cần đổi riêng từng loại tiền.
Xem chi tiết
Dữ liệu mạng nội địa
Chuẩn bị eSIM cho Slovenia trước khi khởi hành
Kích hoạt mạng bằng mã QR mà không cần đổi thẻ SIM. Mua trước khi đi và bật lên khi vừa hạ cánh.
Vui lòng kiểm tra giá và tình trạng phòng trống trên các trang đặt phòng.
Cẩm nang du lịch từng thành phố ở Slovenia
Ljubljana
Ljubljana là thủ đô của Slovenia. Thành phố này được xếp vào một trong 11 đô thị cấp thành phố của đất nước. Nơi đây nằm ở điểm giao nhau giữa dãy Alps và Địa Trung Hải, tại cửa sông Ljubljanica nơi đổ vào sông Sava.
Maribor
Maribor là một thành phố ở miền bắc Slovenia. Dân số 119.071 (2007). Đây là thành phố lớn thứ hai của Slovenia sau thủ đô Ljubljana.
Koper
Koper là một thành phố của Slovenia nằm bên bờ biển Adriatic và là thành phố cảng thương mại duy nhất của quốc gia này.
Celje
Celje là thành phố lớn thứ ba ở Slovenia với dân số 48.081 người (tính đến năm 2002) và diện tích 94,9 km².
Kranj
Kranj là một thành phố nằm ở phía tây bắc Slovenia với diện tích 148 km², dân số 53.000 người (tính đến năm 2007) và mật độ dân số là 358,1 người/km². Đây là thành phố lớn thứ tư ở Slovenia, nằm cách Ljubljana (thủ đô của Slovenia) khoảng 20 km về phía tây bắc.